Altaco Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 个人除臭剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ALTACO
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108925307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUTJBB8 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Số 4 Đường Sông Nhuệ, Tổ 6, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO |
| 企业英文名称 | ALTACO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường Sông Nhuệ, Tổ 6, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0903261808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $41.0K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
| 奥地利 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaturong Cooling Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $41.0K | 其他液化石油气、饱和无环烃 |
| Hangzhou Ruijing Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Kunststoffwerk Kremsmunster GmbH | 德国 | 1 | $12 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 塑料容器 | HANGZHOU RUIJING PACKAGING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-01 | 手动计量泵 | HANGZHOU RUIJING PACKAGING CO., LTD | 中国 | $850 |
| 2025-03-19 | 塑料封口件 | KUNSTSTOFFWERK KREMSMUENSTER GMBH | 奥地利 | $3 |
| 2025-03-19 | 塑料封口件 | KUNSTSTOFFWERK KREMSMUENSTER GMBH | 奥地利 | $3 |
| 2025-03-19 | 塑料封口件 | KUNSTSTOFFWERK KREMSMUENSTER GMBH | 奥地利 | $3 |
| 2025-03-19 | 塑料封口件 | KUNSTSTOFFWERK KREMSMUENSTER GMBH | 奥地利 | $3 |
| 2025-01-20 | 个人除臭剂 | CHATURONG COOLING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $20.5K |
| 2024-06-27 | 个人除臭剂 | CHATURONG COOLING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $20.5K |
| 2024-02-07 | 手动计量泵 | HANGZHOU RUIJING PACKAGING CO., LTD | 中国 | $736 |
| 2024-02-07 | 塑料容器 | HANGZHOU RUIJING PACKAGING CO., LTD | 中国 | $2.2K |