Vo Gia Phat Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ Võ GIA PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$55.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316389216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NED3EJ |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | 6/23 Đường 19A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VÕ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | VO GIA PHAT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84906881859 |
| 邮箱 | info@vgptech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $30.7K |
| 中国 | 8 | $20.1K |
| 中国香港 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $30.7K | 电声扩音机组、静止变流器 |
| Redstone Systems Inc. | 中国 | 5 | $14.0K | 通信设备、其他电话机 |
| REDSTONE SYSTEMS INC | 中国香港 | 1 | $4.5K | 其他电话机 |
| REDSTONE SYSTEMS, INC. | 美国 | 1 | $3.6K | 其他电话机、通信设备 |
| GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| New Rock Technologies, Inc. | 中国 | 1 | $140 | 通信设备、其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电话机 | REDSTONE SYSTEMS, INC. | 中国 | $270 |
| 2026-03-26 | 音频放大器 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | REDSTONE SYSTEMS, INC. | 中国 | $824 |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $627 |
| 2026-03-26 | 其他录音设备 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | REDSTONE SYSTEMS, INC. | 中国 | $756 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | REDSTONE SYSTEMS, INC. | 中国 | $435 |
| 2026-03-26 | 音频设备零件 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-26 | 音频设备零件 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | REDSTONE SYSTEMS, INC. | 中国 | $138 |