504 Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NăNG LượNG 504
43
进口笔数
1
出口笔数
$902.8K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-12-25
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400470680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2CPA9X |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | Tổ 16, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NĂNG LƯỢNG 504 |
| 企业英文名称 | 504 POWER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Giáng Hương 6, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02363659416 |
| 邮箱 | tvxl504@gmail.com |
| 传真 | 02363659415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $726.1K |
| 印度 | 5 | $176.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Electric International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.2K | 玻璃绝缘子、其他高压电路装置 |
| 3a34d2fd504ec23687cbe04ef7c93637 | 2 | $155.0K | ||
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.6K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| A & S Creations | 印度 | 3 | $103.5K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.3K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| S & S Power Switchgear Equipment Ltd. | 印度 | 2 | $73.2K | 高压开关、电器装置零件 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $55.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| Revon Lighting Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 交通控制设备、电气信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-03-30 | 其他电路开关装置 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 预制建筑构件 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $7.0K |