Viet Nam QC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QC VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$89.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109110459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JXJFU5 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 61, ngõ 100 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM QC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 61, ngõ 100 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $89.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dragonworth Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Shenzhen Xinshihai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yongchuangli Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Shenzhen Yuyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 二氧化钛颜料、弹性针织布 |
| 21d8a6d0218f202ce99a23939147f3b4 | 1 | $278 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN DRAGONWORTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-15 | 光学辐射仪器 | SHENZHEN YONGCHUANGLI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |