Herdi Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HERDI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$153.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902130480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74UJS4J |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HERDI |
| 企业英文名称 | HERDI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988841080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $109.5K |
| 美国 | 5 | $44.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paolino Development NY, Inc. | 美国 | 2 | $44.3K | 切割大理石 |
| e9d9f16f49a94ba90d7ce135731e9035 | 3 | $33.9K | ||
| Mr. Charlie | 阿联酋 | 2 | $29.5K | 切割大理石 |
| Lih Teh Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.3K | 切割大理石 |
| Paolino Development NY, Inc. | 越南 | 1 | $14.3K | 切割大理石 |
| 84405e0737c59304f4b1662cd1e1a503 | 1 | $7.3K | ||
| 1a57f3a226e3e2ab5a470a4c46356133 | 1 | $7.2K |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | WHITE MARBLE POLISHED/ SANDBLASTED | PAOLINO DEVELOPMENT NY INC | 美国 | $0 |
| 2025-05-21 | POLISHED MARBLE | PAOLINO DEVELOPMENT NY INC | 美国 | $0 |
| 2025-05-21 | POLISHED MARBLE | PAOLINO DEVELOPMENT NY INC | 美国 | $0 |
| 2024-03-25 | 切割大理石 | MAXI STONE MARKETING SDN BHD | 越南 | $1.6K |
| 2024-03-25 | 切割大理石 | MAXI STONE MARKETING SDN BHD | 越南 | $3.7K |
| 2024-03-25 | 切割大理石 | MAXI STONE MARKETING SDN BHD | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-25 | 切割大理石 | MAXI STONE MARKETING SDN BHD | 越南 | $2.9K |
| 2024-03-06 | 切割大理石 | LIHTEH INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-03-06 | 切割大理石 | LIHTEH INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2023-11-01 | 切割大理石 | LIHTEH INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2 |