Thien Minh Bach Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN MINH BáCH
15
进口笔数
0
出口笔数
$70.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402096735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFSA2V0 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | 18 Đường Hòa Nam 15, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN MINH BÁCH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH BACH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường Hòa Nam 15, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905425195 |
| 邮箱 | thienminhbach2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bonlee Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 浮动结构、救生衣 |
| Ningbo Botai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Tometal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Micropower Inc. | 中国 | 2 | $9.6K | 铁钢罐<50升、其他塑料制品 |
| Cixi Aidiwei Rotomolding Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 浮动结构 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Hebei Baot Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 非自走式叉车、机械零件 |
| HENAN JUNYUAN AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $148 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 浮动结构 | CIXI AIDIWEI ROTOMOLDING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-28 | 浮动结构 | CIXI AIDIWEI ROTOMOLDING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 钢绞线缆 | TOMETAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-03 | 浮动结构 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-09 | 液体流量计 | HENAN JUNYUAN AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $148 |
| 2025-01-08 | 钢绞线缆 | TOMETAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-08 | 钢绞线缆 | TOMETAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-08 | 其他钢铁制品 | TOMETAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $433 |
| 2025-01-08 | 浮动结构 | NINGBO BONLEE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-01-08 | 钢铁螺钉螺栓 | TOMETAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $123 |