6 Drunk Men Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 汽酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 6 Drunk Men Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$358.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306017032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA9B660 |
| 成立日期 | 2008-09-08 |
| 联系地址 | SC.A3-12A Sunrise City View. số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 6 DRUNK MEN VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SC.A3-12A Sunrise City View. số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862638461 |
| 邮箱 | hoa.nguyen@itas.asia |
| 传真 | 02862983451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220410 | 汽酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $358.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casella Family Brands | 澳大利亚 | 10 | $296.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Casella Family Brands | 澳大利亚 | 2 | $62.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2026-03-30 | 汽酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $793 |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | CASELLA FAMILY BRANDS | 澳大利亚 | $4.2K |