NEOEM VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Neoem Việt Nam
10
进口笔数
10
出口笔数
$1.28M
进口金额
$878.0K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2025-07-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313343598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM47NV7S |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Số 10 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEOEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEOEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838101701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $878.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | 9 | $1.28M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| SHRAGATEX LUXURY DENIM INC | 中国 | 1 | $108 | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y&H Texpert Corporation | 美国 | 9 | $877.7K | 女式棉裤 |
| SHRAGATEX LUXURY DENIM INC | 美国 | 1 | $304 | 其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他纸制品 | Y.H. TEXPERT CORP. | 中国 | $100 |
| 2025-06-10 | 重棉布 | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $123.0K |
| 2025-06-10 | 重棉布 | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $163.6K |
| 2025-06-10 | 重棉布 | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $144.5K |
| 2024-11-13 | 重棉布 | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $77.1K |
| 2024-09-26 | 重棉布 | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $153.3K |
| 2024-08-21 | 彩色牛仔布 | SHRAGATEX LUXURY DENIM INC | 中国 | $108 |
| 2024-07-03 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $151.7K |
| 2024-06-27 | 重棉布 | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $114.0K |
| 2023-04-05 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Y.H. TEXPERT CORP ORATION | 中国 | $176.7K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $10.1K |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $940 |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $5.4K |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $8.7K |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $6.4K |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y&H Texpert Corporation | 美国 | $28.4K |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y&H Texpert Corporation | 美国 | $22.1K |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | Y&H Texpert Corporation | 美国 | $7.9K |
| 2025-06-30 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $11.5K |
| 2025-06-30 | 女式棉裤 | Y H TEXPERT COPORATION | 美国 | $16.4K |