KVC E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KVC E&C
1
进口笔数
10
出口笔数
$44.9K
进口金额
$52.18M
出口金额
2024-03-25
最近进口
2023-07-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH0TQQV |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 183, Phố Trần Khát Chân, Khu 4, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KVC E&C |
| 企业英文名称 | KVC E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Nguyễn Đức Ánh, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0978645468 |
| 邮箱 | richy.kvc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847940 | 制绳机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $52.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samgu Electronic Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 其他塑料制品、非金属永磁体 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.06M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 37c8fa8887099f46ca656715c4945953 | 3 | $6.03M | ||
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $69.3K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 其他测量仪器 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-25 | 其他测量仪器 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-03-25 | 其他测量仪器 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-25 | 金属处理机械 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2024-03-25 | 金属处理机械 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-03-25 | 分析仪器 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-03-25 | 单功能打印机 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-25 | 其他光学测量仪 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-25 | 制绳机 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-25 | 其他钎焊机 | SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD | 中国 | $974 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 钢铁门窗 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $323 |
| 2023-07-19 | 小包装胶粘剂 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-07-18 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $12 |
| 2023-07-18 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $323 |
| 2023-05-05 | 绝缘电线 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2023-05-05 | 阀门龙头 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2023-05-05 | 其他塑料管材 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-05-05 | 其他合金钢条 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $794 |
| 2023-05-05 | 其他塑料管材 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-05-05 | 其他钢铁管件 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $285 |