KVC E&C Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KVC E&C

1
进口笔数
10
出口笔数
$44.9K
进口金额
$52.18M
出口金额
2024-03-25
最近进口
2023-07-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301029944
企查查编码QVNXH0TQQV
成立日期2018-05-22
联系地址Số 183, Phố Trần Khát Chân, Khu 4, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KVC E&C
企业英文名称KVC E&C COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38 Nguyễn Đức Ánh, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话0978645468
邮箱richy.kvc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
844332单功能打印机
847780其他橡塑机械
847940制绳机
847981金属处理机械
851519其他钎焊机
902789分析仪器
903033电测仪表
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
830249贱金属配件
848180阀门龙头
853710电力控制板
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
681099其他水泥制品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$44.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$52.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samgu Electronic Trading Co., Ltd.中国1$44.9K其他塑料制品、非金属永磁体

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$46.06M其他塑料制品、其他钢铁制品
37c8fa8887099f46ca656715c49459533$6.03M
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$69.3K通信设备零件、钢化安全玻璃
Nex Vina Co., Ltd.越南3$29.0K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25其他测量仪器SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$2.7K
2024-03-25其他测量仪器SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$158
2024-03-25其他测量仪器SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$1.0K
2024-03-25金属处理机械SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$126
2024-03-25金属处理机械SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$5.0K
2024-03-25分析仪器SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$71
2024-03-25单功能打印机SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$1.1K
2024-03-25其他光学测量仪SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$2.7K
2024-03-25制绳机SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-03-25其他钎焊机SAMGU ELECTRONIC TRADING CO LTD中国$974

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-19钢铁门窗NEX VINA CO LTD越南$323
2023-07-19小包装胶粘剂NEX VINA CO LTD越南$12
2023-07-18小包装胶粘剂CONG TY TNHH NEX VINA越南$12
2023-07-18钢铁门窗CONG TY TNHH NEX VINA越南$323
2023-05-05绝缘电线LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$419
2023-05-05阀门龙头LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$95
2023-05-05其他塑料管材LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$40
2023-05-05其他合金钢条LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$794
2023-05-05其他塑料管材LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$167
2023-05-05其他钢铁管件LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$285

相关企业 · 同类产品

KVC E&C Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →