Nam Huy Phat Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属订书钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM HUY PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$99.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703009273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERGCS2P |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Thửa đất 869, Tờ bản đồ số 4, Đường Tô Vĩnh Diện, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM HUY PHAT PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 869, Tờ bản đồ số 4, Đường Tô Vĩnh Diện, Khu Phố K, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0974353567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $99.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Fuxinrong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.2K | 金属订书钉、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | Tianjin Fuxinrong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | Tianjin Fuxinrong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | Tianjin Fuxinrong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 金属订书钉 | TIANJIN FUXINRONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $824 |