TUAN KHANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TUấN KHANG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$372.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109164239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P55AX9 |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Thuận Quang, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN KHANG |
| 企业英文名称 | TUAN KHANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuận Quang, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | tuankhangsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $372.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 14 | $372.1K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 80毫米以上U型钢 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 热轧钢板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16.7K |
| 2025-11-25 | 铁钢罐<50升 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $103 |
| 2025-11-25 | 热轧钢板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $833 |
| 2025-11-25 | 热轧钢板 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $101 |
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $73 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $190 |
| 2025-11-25 | 其他钢平板轧材 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $833 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $264 |