T & G TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ T&G
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311650804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP0JUXY |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Số 137 Đường số 3 Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ T&G |
| 企业英文名称 | T&G TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137 Đường số 3 Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838265316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $96.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $80.6K | 自动数据处理输入输出单元 |
| SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 玩具模型、口香糖 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-13 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-13 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-01-13 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-13 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN ERYEFU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |