Thang Long Distribution Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Phân Phối Thăng Long
10
进口笔数
0
出口笔数
$213.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312269510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UUQP7X |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | 110 Hoa Cúc, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÂN PHỐI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG DISTRIBUTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/12 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938709009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $213.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.3K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Suzuran Medical Suzhou Inc. | 中国 | 1 | $51.4K | 70-150克非织造布、棉絮制品 |
| Suzuran Medical Inc | 日本 | 1 | $25.3K | 棉絮制品、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 棉絮制品、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 棉絮制品 | SUZURAN MEDICAL SUZHOU INC | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 棉絮制品 | SUZURAN MEDICAL SUZHOU INC | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 棉絮制品 | SUZURAN MEDICAL SUZHOU INC | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-14 | 棉絮制品 | SUZURAN MEDICAL SUZHOU INC | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-03 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-03 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-09 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-09 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-08 | 棉絮制品 | Suzuran Medical Inc | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 棉絮制品 | Suzuran Medical Inc | 中国 | $1.3K |