An Thinh Phat Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA AN THịNH PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901015481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VJSQKP |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Km18, Quốc lộ 39, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km18, Quốc lộ 39, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84975470999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $1.76M |
| 中国 | 3 | $531.5K |
| 新西兰 | 2 | $155.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $98.5K |
| 阿联酋 | 1 | $62.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 14 | $1.76M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Shandong Huasu Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $476.8K | 橡塑挤出机、贱金属配件 |
| Vinmar International LLC | 阿联酋 | 2 | $155.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $98.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 1 | $62.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Ningbo Zhanfu Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 橡塑模具、注塑机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 阿联酋 | $62.7K |
| 2026-01-22 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $104.4K |
| 2026-01-22 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $65.2K |
| 2026-01-13 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $104.4K |
| 2026-01-13 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $43.4K |
| 2026-01-06 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $137.0K |
| 2025-12-09 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $236.3K |
| 2025-12-05 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 新西兰 | $42.8K |
| 2025-12-05 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 新西兰 | $21.4K |
| 2025-11-08 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $214.8K |