SUE ANN CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUE ANN
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109517276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BSTA14 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Số nhà 20, phố Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUE ANN |
| 企业英文名称 | SUE ANN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02439449054 |
| 邮箱 | Sueannbridal@gmail.com |
| 官网 | www.sueannbridal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.3K |
| 西班牙 | 3 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MORI LEE (EUROPE) LTD | 西班牙 | 3 | $3.5K | 化纤连衣裙 |
| MORI LEE ESPANA SL | 西班牙 | 3 | $2.9K | 化纤连衣裙 |
| MORI LEE (EUROPE) LTD | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.9K | 化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 中国 | $244 |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 中国 | $213 |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 中国 | $184 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 印度尼西亚 | $138 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 印度尼西亚 | $238 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 印度尼西亚 | $212 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 印度尼西亚 | $186 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 中国 | $238 |
| 2025-12-15 | 化纤连衣裙 | MORI LEE (EUROPE) LTD | 印度尼西亚 | $186 |