BAC NAM TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI BắC NAM
1
进口笔数
34
出口笔数
$1.0K
进口金额
$408.6K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601592943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AH8PV0 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 926, Đường Dương Tự Minh, Tổ 5, Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BAC NAM TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 926, Đường Dương Tự Minh, Tổ 5, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | 0982119977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 34 | $408.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | 34 | $408.6K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 发动机泵 | ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $76 |
| 2026-06-26 | 火花点火发动机零件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $293 |
| 2026-06-26 | 内燃机滤油器 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $36 |
| 2026-06-26 | 滑轮飞轮 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $134 |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $107 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $630 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $13 |
| 2026-06-26 | 土方机械零件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $391 |
| 2026-06-26 | 土方机械零件 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $859 |