Hoa Phat Long An Steel Products Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非钢制圆锯片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN PHẩM THéP HòA PHáT LONG AN

96
进口笔数
37
出口笔数
$19.52M
进口金额
$19.37M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.58M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $888.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.71M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $636.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $646.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $938.3K · 10 笔出口 $15.56M · 2 笔2026-02进口 $549.3K · 5 笔出口 $368.0K · 2 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $2.24M · 15 笔2026-04进口 $1.66M · 4 笔出口 $156.3K · 4 笔2026-05进口 $1.44M · 9 笔出口 $620.1K · 5 笔2026-06进口 $1.22M · 6 笔出口 $426.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.58M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $888.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.71M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $636.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $646.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $938.3K · 10 笔出口 $15.56M · 2 笔2026-02进口 $549.3K · 5 笔出口 $368.0K · 2 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $2.24M · 15 笔2026-04进口 $1.66M · 4 笔出口 $156.3K · 4 笔2026-05进口 $1.44M · 9 笔出口 $620.1K · 5 笔2026-06进口 $1.22M · 6 笔出口 $426.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号1101994536
企查查编码QVNXHG6R81
成立日期2021-10-29
联系地址Khu G, đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THÉP HÒA PHÁT LONG AN
企业英文名称HOA PHAT LONG AN STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu G, đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02462797120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.25万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
790111高纯锌
846694机床零件
853710电力控制板
820231钢制圆锯片
851590焊接机零件
790120未锻轧锌合金
846225数控金属成形机
846719非旋转气动手工具
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$11.31M
澳大利亚16$7.57M
加拿大2$636.6K
波兰1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨19$15.92M
加拿大2$512.9K
韩国1$242.2K
美国4$222.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国37$8.89M电力控制板、机床零件
Trafigura Pte. Ltd.新加坡12$5.11M非轻质石油、高纯锌
Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd.新加坡4$1.54M高纯锌、未锻轧锌
Wuxi Zonhai International Corp. Ltd.中国7$1.02M非钢制圆锯片、其他钢铁制品
Wuxi Yihangcheng Technology Co., Ltd.中国3$551.4K液压气压阀门、冷轧机
Wuxi Zonhai International Corporation Ltd.中国5$370.6K钢制圆锯片、金属加工机刀
Tianjin Hessing Auto Galvanizing Equipment Co., Ltd.中国4$162.8K其他钢铁制品、钢制容器(>300升)
Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd.中国3$93.7K其他钢铁制品、功能机器零件
Hebei Kunying Import & Export Co., Ltd.中国6$28.1K非旋转气动手工具、非螺纹钢销
Jiangyin Sunhope International Trading Co., Ltd.中国3$26.9K金属轧机、其他轴承

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chip Mong Group Co., Ltd.越南8$15.80M零售清洁粉剂、热轧螺纹钢
NEWMALAYALAM STEEL LTD10$2.40M焊接方钢管
Linear Product Solutions加拿大2$512.9K焊接方钢管、焊接钢管
Hyundai Corporation韩国1$242.2K焊接方钢管、1000-1500cc点燃式发动机车辆
American International Forest Products, LLC美国4$222.8K焊接钢管、焊接方钢管
Azan General Trading LLC阿联酋1$68.5K聚酯短纤、其他纺织制品
Beta Design & Construction柬埔寨5$58.1K焊接钢管、焊接方钢管
Yi Chakriya Supplies Construction Materials柬埔寨2$30.7K合金钢棒材、其他合金钢条
Khan Manida柬埔寨3$29.3K焊接方钢管、焊接钢管
ISI Steel Co., Ltd.越南1$6.0K冷轧钢卷、冷轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$12.5K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-23机床零件Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$14.4K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$24.0K
2026-06-30焊接钢管Azan General Trading LLC—$2.7K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$6.0K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$1.4K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$1.3K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$1.3K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$12.7K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$1.3K
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$673
2026-06-30焊接方钢管Azan General Trading LLC—$8.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Long An Steel Products Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →