Hoa Phat Long An Steel Products Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN PHẩM THéP HòA PHáT LONG AN
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
96
进口笔数
37
出口笔数
$19.52M
进口金额
$19.37M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHG6R81 |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Khu G, đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THÉP HÒA PHÁT LONG AN |
| 企业英文名称 | HOA PHAT LONG AN STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu G, đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02462797120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.25万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 846225 | 数控金属成形机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $11.31M |
| 澳大利亚 | 16 | $7.57M |
| 加拿大 | 2 | $636.6K |
| 波兰 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $15.92M |
| 加拿大 | 2 | $512.9K |
| 韩国 | 1 | $242.2K |
| 美国 | 4 | $222.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 37 | $8.89M | 电力控制板、机床零件 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $5.11M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.54M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $1.02M | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Wuxi Yihangcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $551.4K | 液压气压阀门、冷轧机 |
| Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $370.6K | 钢制圆锯片、金属加工机刀 |
| Tianjin Hessing Auto Galvanizing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.8K | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
| Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.7K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hebei Kunying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.1K | 非旋转气动手工具、非螺纹钢销 |
| Jiangyin Sunhope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.9K | 金属轧机、其他轴承 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.80M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| NEWMALAYALAM STEEL LTD | 10 | $2.40M | 焊接方钢管 | |
| Linear Product Solutions | 加拿大 | 2 | $512.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Hyundai Corporation | 韩国 | 1 | $242.2K | 焊接方钢管、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| American International Forest Products, LLC | 美国 | 4 | $222.8K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Azan General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $68.5K | 聚酯短纤、其他纺织制品 |
| Beta Design & Construction | 柬埔寨 | 5 | $58.1K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Yi Chakriya Supplies Construction Materials | 柬埔寨 | 2 | $30.7K | 合金钢棒材、其他合金钢条 |
| Khan Manida | 柬埔寨 | 3 | $29.3K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $24.0K |
| 2026-06-30 | 焊接钢管 | Azan General Trading LLC | — | $2.7K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $6.0K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $1.4K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $1.3K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $1.3K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $12.7K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $1.3K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $673 |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | Azan General Trading LLC | — | $8.6K |