Hoa Phat Long An Steel Products Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN PHẩM THéP HòA PHáT LONG AN
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
81
进口笔数
23
出口笔数
$16.86M
进口金额
$18.32M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHG6R81 |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Khu G, đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THÉP HÒA PHÁT LONG AN |
| 企业英文名称 | HOA PHAT LONG AN STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu G, đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02462797120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.25万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846694 | 机床零件 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846225 | 数控金属成形机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $11.14M |
| 澳大利亚 | 11 | $5.72M |
| 波兰 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $15.74M |
| 美国 | 2 | $177.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 34 | $8.79M | 电力控制板、机床零件 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.50M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| SUN METALS CORPORATION PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $1.55M | 高纯锌、其他无机碱 |
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $1.02M | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Wuxi Yihangcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $551.4K | 液压气压阀门、冷轧机 |
| WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD. | 中国 | 3 | $346.9K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Tianjin Hessing Auto Galvanizing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.8K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Sunhope International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $60.8K | 工业热交换器、液体过滤机械 |
| Hebei Kunying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.1K | 非旋转气动手工具、其他塑料管材 |
| TJ HESSING Auto Galvanizing | 中国 | 3 | $4.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.69M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| NEWMALAYALAM STEEL LTD | 10 | $2.40M | 焊接方钢管 | |
| American International Forest Products, LLC | 美国 | 2 | $177.8K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Beta Design & Construction | 柬埔寨 | 2 | $32.7K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Yi Chakriya Supplies Construction Materials | 柬埔寨 | 1 | $9.5K | 合金钢棒材、其他合金钢条 |
| Khan Manida | 柬埔寨 | 1 | $8.5K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $333.7K |
| 2026-04-21 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $333.7K |
| 2026-04-21 | 非钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 未锻轧锌合金 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $171.9K |
| 2026-04-10 | 未锻轧锌合金 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $171.9K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | KHAN MANIDA | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-04-17 | 焊接钢管 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $17.4K |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $835 |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $492 |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | AMERICAN INTERNATIONAL FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $896 |