Nguyen Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGũ Hổ
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317768577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8Q17YA |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | 707 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGŨ HỔ |
| 企业英文名称 | NGU HO PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 707 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84777861099 |
| 邮箱 | rongviet67@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 950691 | 体育器材 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Vietgroup Shipping Co., Ltd. | 中国 | 23 | $617.1K | 编结帽类、插销组装胶鞋 |
| Ningbo World Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $604.3K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | 11 | $225.7K | 插销组装胶鞋、塑料/纺织手提包 |
| Wejoin Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $161.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属带锁扣 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-29 | 贱金属带锁扣 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-29 | 其他伞类 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 编结帽类 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-29 | 女式化纤服装 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-29 | 女式化纤服装 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 编结帽类 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-29 | 贱金属带锁扣 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他伞类 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-29 | 其他伞类 | YIWU VIETGROUP SHIPPING CO.,LTD | 中国 | $116 |