Anh Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,208 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Minh
1,208
进口笔数
0
出口笔数
$198.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105751243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J4G6Y8 |
| 成立日期 | 2011-12-27 |
| 联系地址 | Số 29A, ngõ 123A, Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29A, ngõ 123A, Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438474633 |
| 邮箱 | nguyenthutrang1382@gmail.com |
| 传真 | +842438474633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 995 | $167.50M |
| 越南 | 59 | $14.41M |
| 中国香港 | 6 | $6.48M |
| 菲律宾 | 16 | $2.30M |
| 老挝 | 41 | $2.11M |
| 美国 | 56 | $1.49M |
| 马来西亚 | 22 | $1.28M |
| 中国台湾 | 9 | $668.1K |
| 缅甸 | 1 | $666.9K |
| 日本 | 25 | $349.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 871 | $146.96M | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| ANKER TECHNOLOGY (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 28 | $13.03M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Lenovo Ireland International Ltd. | 爱尔兰 | 30 | $4.82M | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
| Foxconn Image & Printing Product Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $3.72M | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| CustomParts | 越南 | 18 | $2.07M | 气动直线发动机、其他电视摄像机 |
| NGEE SENG AUTOMATION SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $1.68M | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| CustomParts | 中国 | 16 | $1.33M | 气动直线发动机 |
| ADVANCED-CONNECTEK INC | 中国台湾 | 25 | $1.22M | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Advanced Connectek Inc. | 老挝 | 13 | $833.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Weihai Deren Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $434.9K | 加工玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1,208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $490 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $398 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $143 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.9K |