Anh Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,040 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Minh
1,040
进口笔数
0
出口笔数
$174.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302694643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCPH2JT |
| 成立日期 | 2002-07-31 |
| 联系地址 | 98/7 Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TƯ VẤN ANH MINH |
| 企业英文名称 | Anh Minh Trading & Service Co., Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/7 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84939066639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 871 | $148.63M |
| 越南 | 51 | $14.15M |
| 中国香港 | 5 | $4.21M |
| 菲律宾 | 13 | $1.66M |
| 老挝 | 30 | $1.42M |
| 马来西亚 | 22 | $1.28M |
| 美国 | 43 | $1.04M |
| 缅甸 | 1 | $666.9K |
| 中国台湾 | 7 | $435.1K |
| 日本 | 22 | $334.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 752 | $130.46M | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| AUTEL ROBOTICS HONGKONG LTD | 中国香港 | 7 | $14.43M | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| ANKER TECHNOLOGY (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 28 | $13.03M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Foxconn Image & Printing Product Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $3.72M | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| 9e7730be2efca20ce6b55c1848594e05 | 17 | $2.84M | ||
| CustomParts | 越南 | 17 | $1.55M | 气动直线发动机、其他电视摄像机 |
| CustomParts | 中国 | 16 | $1.33M | 气动直线发动机 |
| Advanced Connectek Inc. | 老挝 | 13 | $833.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| ADVANCED-CONNECTEK INC | 中国台湾 | 14 | $532.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Weihai Deren Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $248.8K | 加工玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1,040)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17.9K |