Anh Minh Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,208 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Minh

1,208
进口笔数
0
出口笔数
$198.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.84M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.84M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.10M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.83M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.33M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.09M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.14M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.65M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.06M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.72M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.63M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.71M · 132 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.17M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.39M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.13M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.16M · 57 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.84M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.10M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.83M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.33M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.09M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.14M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.65M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.06M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.72M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.63M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.71M · 132 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.17M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.39M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.13M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.16M · 57 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105751243
企查查编码QVN7J4G6Y8
成立日期2011-12-27
联系地址Số 29A, ngõ 123A, Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH MINH
企业英文名称ANH MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29A, ngõ 123A, Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438474633
邮箱nguyenthutrang1382@gmail.com
传真+842438474633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
854449绝缘电线
850440静止变流器
852499非液晶/OLED显示模组
741980其他铜制品
830210贱金属铰链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国995$167.50M
越南59$14.41M
中国香港6$6.48M
菲律宾16$2.30M
老挝41$2.11M
美国56$1.49M
马来西亚22$1.28M
中国台湾9$668.1K
缅甸1$666.9K
日本25$349.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡871$146.96M其他塑料制品、多层陶瓷电容
ANKER TECHNOLOGY (SG) PTE. LTD.新加坡28$13.03M静止变流器、带接头绝缘电线
Lenovo Ireland International Ltd.爱尔兰30$4.82M10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件
Foxconn Image & Printing Product Pte. Ltd.新加坡137$3.72M多功能打印复印机、其他印刷机零件
CustomParts越南18$2.07M气动直线发动机、其他电视摄像机
NGEE SENG AUTOMATION SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡12$1.68M不锈钢管配件、不锈钢管件
CustomParts中国16$1.33M气动直线发动机
ADVANCED-CONNECTEK INC中国台湾25$1.22M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Advanced Connectek Inc.老挝13$833.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Weihai Deren Technology Co., Ltd.中国8$434.9K加工玻璃

近期贸易明细

进口(共 1,208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$7.9K
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$6.7K
2026-07-31自粘塑料片HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$490
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$187
2026-07-31自粘塑料片HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$398
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$143
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$146
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$130
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$100
2026-07-31其他塑料制品HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →