Anh Minh Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,040 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Minh

1,040
进口笔数
0
出口笔数
$174.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.84M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.10M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.83M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.33M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.09M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.14M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.65M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.06M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.72M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.63M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.71M · 132 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.17M · 77 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.84M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.10M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.83M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.33M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.09M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.14M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.65M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.06M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.72M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.63M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.71M · 132 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.17M · 77 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302694643
企查查编码QVNRCPH2JT
成立日期2002-07-31
联系地址98/7 Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TƯ VẤN ANH MINH
企业英文名称Anh Minh Trading & Service Co., Ltd.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98/7 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
电话+84939066639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
854449绝缘电线
850440静止变流器
830210贱金属铰链
741980其他铜制品
852499非液晶/OLED显示模组

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国871$148.63M
越南51$14.15M
中国香港5$4.21M
菲律宾13$1.66M
老挝30$1.42M
马来西亚22$1.28M
美国43$1.04M
缅甸1$666.9K
中国台湾7$435.1K
日本22$334.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡752$130.46M其他塑料制品、多层陶瓷电容
AUTEL ROBOTICS HONGKONG LTD中国香港7$14.43M其他电视摄像机、其他塑料制品
ANKER TECHNOLOGY (SG) PTE. LTD.新加坡28$13.03M静止变流器、带接头绝缘电线
Foxconn Image & Printing Product Pte. Ltd.新加坡137$3.72M多功能打印复印机、其他印刷机零件
9e7730be2efca20ce6b55c1848594e0517$2.84M
CustomParts越南17$1.55M气动直线发动机、其他电视摄像机
CustomParts中国16$1.33M气动直线发动机
Advanced Connectek Inc.老挝13$833.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
ADVANCED-CONNECTEK INC中国台湾14$532.1K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Weihai Deren Technology Co., Ltd.中国5$248.8K加工玻璃

近期贸易明细

进口(共 1,040)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$26
2026-04-288471机器零件HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$10.9K
2026-04-288471机器零件HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$3.7K
2026-04-28其他铝制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$374
2026-04-28其他矿物制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$1.8K
2026-04-28其他铝制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$3.8K
2026-04-288471机器零件HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$5.8K
2026-04-288471机器零件HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$3.1K
2026-04-288471机器零件HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$397
2026-04-28其他铝制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD中国$17.9K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →