Ha Thuan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 低油石蜡
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hà Thuận
50
进口笔数
0
出口笔数
$940.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304586675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF0EGNR |
| 成立日期 | 2006-09-23 |
| 联系地址 | 2/2/63/3 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HÀ THUẬN |
| 企业英文名称 | HA THUAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/2/63/3 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842839751970 |
| 传真 | 0839750365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271220 | 低油石蜡 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540310 | 高强粘胶纱线 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $875.5K |
| 马来西亚 | 2 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kaixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $376.9K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 10 | $235.9K | 低油石蜡 |
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $64.8K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.4K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| HONGSHUN GRUOP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $49.4K | 低油石蜡 |
| Yunan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 4 | $48.9K | 低油石蜡 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Shaoxing Shangyu Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 再生纤维素塑料 |
| Yibin Hiest Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 粘胶单丝纱、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-12-03 | 再生纤维素塑料 | SHAOXING SHANGYU INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-19 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-11-04 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-10-20 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-08-13 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-07-25 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-06-05 | 低油石蜡 | DALIAN KAIXING INTERNATIONAL TRADE CO | 中国 | $19.7K |
| 2025-03-24 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-03-21 | 低油石蜡 | HONGSHUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $19.7K |