Nguyen Thong Dat Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI NGUYêN THôNG ĐạT

149
进口笔数
0
出口笔数
$4.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $351.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $275.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $351.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $275.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702608355
企查查编码QVNBX3G5TA
成立日期2017-10-12
联系地址Thửa đất số 132, Tờ bản đồ số 34-2, Đường ĐT 743, Tổ 88, Khu 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGUYÊN THÔNG ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 203, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84938730074
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
721250600mm以下镀层钢卷
680610矿物棉
721230镀锌钢带
721070涂层钢板
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国149$4.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Elephant Metal Products Co., Ltd.中国78$1.97M其他钢铁结构体、瓦楞纸箱
Simiao International Group Co., Ltd.中国38$1.72M600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国20$278.2K矿物棉、其他玻璃纤维
Jiangyin Oort Building Material Co., Ltd.中国9$277.1K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Jiangsu East Steel Co., Ltd.中国1$157.0K涂层钢板、镀铝锌钢板
New Dragon Develop Pte. Ltd.新加坡2$75.7K镀锌钢板、其他钢铁结构体
JIANG YUNSHENG中国1$563发动机泵

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$8.1K
2026-01-21其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-01-21其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.0K
2026-01-21其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$3.8K
2026-01-20其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$8.0K
2026-01-20其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$3.7K
2026-01-20其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.7K
2026-01-20其他钢铁结构体ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2025-12-31其他钢铁结构体JIANGYIN OORT BUILDING MATERIAL CO LTD中国$8.6K
2025-12-31其他钢铁结构体JIANGYIN OORT BUILDING MATERIAL CO LTD中国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Thong Dat Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →