Nguyen Thong Dat Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI NGUYêN THôNG ĐạT
149
进口笔数
0
出口笔数
$4.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702608355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX3G5TA |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 132, Tờ bản đồ số 34-2, Đường ĐT 743, Tổ 88, Khu 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGUYÊN THÔNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 203, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84938730074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $4.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Elephant Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.97M | 其他钢铁结构体、瓦楞纸箱 |
| Simiao International Group Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.72M | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $278.2K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Jiangyin Oort Building Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $277.1K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Jiangsu East Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $157.0K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $75.7K | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| JIANG YUNSHENG | 中国 | 1 | $563 | 发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG ELEPHANT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | JIANGYIN OORT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | JIANGYIN OORT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |