Southern Asia Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 720 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại Nam á

720
进口笔数
20
出口笔数
$9.49M
进口金额
$161.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
55
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $902.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $175.8K · 17 笔出口 $12.8K · 2 笔2023-12进口 $79.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.8K · 13 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $95.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.0K · 20 笔出口 $390 · 1 笔2024-04进口 $163.1K · 17 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $359.3K · 21 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $147.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.0K · 16 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-09进口 $193.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.2K · 13 笔出口 $992 · 1 笔2024-12进口 $275.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $304.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $344.2K · 19 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-04进口 $447.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $236.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $427.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $397.1K · 18 笔出口 $163 · 2 笔2025-09进口 $268.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288.2K · 21 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-12进口 $163.0K · 23 笔出口 $47.0K · 1 笔2026-01进口 $140.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $902.3K · 28 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-05进口 $348.4K · 28 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-06进口 $409.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $257.0K · 22 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $175.8K · 17 笔出口 $12.8K · 2 笔2023-12进口 $79.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.8K · 13 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $95.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.0K · 20 笔出口 $390 · 1 笔2024-04进口 $163.1K · 17 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $359.3K · 21 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $147.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.0K · 16 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-09进口 $193.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.2K · 13 笔出口 $992 · 1 笔2024-12进口 $275.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $304.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $344.2K · 19 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-04进口 $447.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $236.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $427.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $397.1K · 18 笔出口 $163 · 2 笔2025-09进口 $268.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288.2K · 21 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-12进口 $163.0K · 23 笔出口 $47.0K · 1 笔2026-01进口 $140.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $902.3K · 28 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-05进口 $348.4K · 28 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-06进口 $409.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $257.0K · 22 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200675433
企查查编码QVN2SP6UMA
成立日期2006-06-13
联系地址Số 344 đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM Á
企业英文名称SOUTHER ASIA COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 344 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842253823600
邮箱sacomjsc@sacomjsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
853690其他电路开关装置
830140其他金属锁
853890电器装置零件
903033电测仪表
841459其他风扇
830249贱金属配件
854690非玻陶绝缘体

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
830140其他金属锁
853650其他电气开关
903033电测仪表
392590其他塑料建材
830210贱金属铰链
830249贱金属配件
850440静止变流器
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国402$7.02M
意大利103$1.25M
韩国56$450.4K
印度57$322.1K
马来西亚49$236.0K
德国64$147.1K
西班牙19$26.6K
罗马尼亚12$26.2K
英国4$3.8K
多米尼加1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$97.1K
印度尼西亚7$35.4K
新加坡2$9.1K
中国1$8.5K
泰国1$4.3K
韩国3$4.2K
马来西亚2$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd.中国86$4.15M其他金属锁、贱金属铰链
Comeletric S.r.l.意大利51$883.2K其他电气开关、其他电路开关装置
Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国63$831.5K其他风扇、其他电路开关装置
Sacom Electric (Chongqing) Co., Ltd.中国64$606.9K贱金属铰链、非泡沫橡胶密封件
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡35$492.6K1000伏以下保险丝、自动断路器
Yong Sung Electric Co., Ltd.韩国53$464.6K其他电气开关、其他电路开关装置
Secure Meters (Sweden) AB瑞典47$372.8K电表、电测仪表
SECURE METERS LIMITED印度32$280.8K电表、电测仪表
HEXA ANALISA SDN. BHD.马来西亚49$236.0K非玻陶绝缘体、电气装置零件
Electrimec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡46$66.1K其他电气开关、1000伏以下保险丝

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wihu Elektric Pte. Ltd.新加坡3$49.5K高压开关、电器装置零件
PPI Pazifik Power Inc.菲律宾1$47.0K1kVA以下变压器、高压控制板
PT INDOAUSTRA UTAMA印度尼西亚4$25.5K650kVA以下液体变压器、高压电涌抑制器
PT RETRO DAYA ENGINEERING印度尼西亚3$9.9K电器装置零件、贱金属铰链
EXI Systems, Inc.菲律宾1$8.9K10,000kVA以上液浸变压器、其他电路开关装置
Shanghai Aisui Trading Co., Ltd.中国1$8.5K其他电气开关
Advanced Grid Co., Ltd.泰国1$4.3K电表、其他电气设备
Shan Tech Corp韩国2$3.8K电器装置零件、电测仪表
Amptronics (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$3.1K电测仪表、高压继电器
Anaky Systems Sales S.A.菲律宾1$992其他通信设备、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 720)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他风扇Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$152
2026-07-27其他电气开关Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$120
2026-07-27其他金属锁Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27泵及压缩机零件Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-27其他金属锁Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd.中国$868
2026-07-27泵及压缩机零件Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$341
2026-07-27其他电气开关Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$80
2026-07-27其他金属锁Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-27电气信号装置Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$100
2026-07-27泵及压缩机零件Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国$31

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他铝制品Wihu Elektric Pte. Ltd.新加坡$780
2026-07-27其他铝制品Wihu Elektric Pte. Ltd.新加坡$768
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$680
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$3.8K
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$484
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$1.4K
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$367
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$680
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$379
2026-05-20其他铝制品EXI Systems, Inc.菲律宾$1.1K

相关企业 · 同类产品

Southern Asia Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →