Southern Asia Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 623 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Nam á
623
进口笔数
17
出口笔数
$8.26M
进口金额
$104.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
51
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200675433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SP6UMA |
| 成立日期 | 2006-06-13 |
| 联系地址 | Số 344 đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHER ASIA COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 344 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842253823600 |
| 邮箱 | sacomjsc@sacomjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 342 | $6.16M |
| 意大利 | 97 | $1.20M |
| 韩国 | 52 | $402.3K |
| 印度 | 45 | $215.7K |
| 德国 | 58 | $119.5K |
| 马来西亚 | 37 | $97.3K |
| 西班牙 | 19 | $26.6K |
| 罗马尼亚 | 9 | $20.3K |
| 多米尼加 | 1 | $2.9K |
| 塞尔维亚 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $41.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $35.4K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $7.6K |
| 泰国 | 1 | $4.3K |
| 韩国 | 3 | $4.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd. | 中国 | 76 | $3.69M | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Comeletric S.r.l. | 意大利 | 51 | $883.2K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 53 | $718.7K | 其他风扇、其他电路开关装置 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $468.4K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Sacom Electric (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $441.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他金属锁 |
| Yong Sung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $420.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Secure Meters (Sweden) AB | 瑞典 | 42 | $328.1K | 电表、电测仪表 |
| Secure Meters Ltd. | 印度 | 26 | $176.3K | 电表、电测仪表 |
| Hexa Analisa Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $97.3K | 非玻陶绝缘体、钢铁螺钉螺栓 |
| Electrimec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $66.1K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wihu Elektric Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $47.9K | 其他铝制品、高压电线 |
| PT Indoaustra Utama | 印度尼西亚 | 4 | $25.5K | 650kVA以下液体变压器、电器装置零件 |
| PT Retro Daya Engineering | 印度尼西亚 | 3 | $9.9K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Shanghai Aisui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他电气开关 |
| Advanced Grid Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.3K | 电表、其他电气设备 |
| Shan Tech Corp | 韩国 | 2 | $3.8K | 电器装置零件、其他塑料建材 |
| Amptronics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.1K | 1000伏以下保险丝、静止变流器 |
| Anaky Systems Sales S.A. | 菲律宾 | 1 | $992 | 其他通信设备、电测仪表 |
| Yong Sung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $440 | 电气信号装置、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | SACOM ELECTRIC (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SACOM ELECTRIC (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SACOM ELECTRIC (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | SACOM ELECTRIC (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $82 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $584 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $315 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $325 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $910 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $584 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 新加坡 | $415 |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 菲律宾 | $19.2K |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | WIHU ELEKTRIC PTE LTD | 菲律宾 | $21.1K |