Southern Asia Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 720 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Nam á
720
进口笔数
20
出口笔数
$9.49M
进口金额
$161.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
55
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200675433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SP6UMA |
| 成立日期 | 2006-06-13 |
| 联系地址 | Số 344 đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHER ASIA COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 344 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842253823600 |
| 邮箱 | sacomjsc@sacomjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 402 | $7.02M |
| 意大利 | 103 | $1.25M |
| 韩国 | 56 | $450.4K |
| 印度 | 57 | $322.1K |
| 马来西亚 | 49 | $236.0K |
| 德国 | 64 | $147.1K |
| 西班牙 | 19 | $26.6K |
| 罗马尼亚 | 12 | $26.2K |
| 英国 | 4 | $3.8K |
| 多米尼加 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $97.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $35.4K |
| 新加坡 | 2 | $9.1K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
| 泰国 | 1 | $4.3K |
| 韩国 | 3 | $4.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd. | 中国 | 86 | $4.15M | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Comeletric S.r.l. | 意大利 | 51 | $883.2K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 63 | $831.5K | 其他风扇、其他电路开关装置 |
| Sacom Electric (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 64 | $606.9K | 贱金属铰链、非泡沫橡胶密封件 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $492.6K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Yong Sung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $464.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Secure Meters (Sweden) AB | 瑞典 | 47 | $372.8K | 电表、电测仪表 |
| SECURE METERS LIMITED | 印度 | 32 | $280.8K | 电表、电测仪表 |
| HEXA ANALISA SDN. BHD. | 马来西亚 | 49 | $236.0K | 非玻陶绝缘体、电气装置零件 |
| Electrimec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $66.1K | 其他电气开关、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wihu Elektric Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $49.5K | 高压开关、电器装置零件 |
| PPI Pazifik Power Inc. | 菲律宾 | 1 | $47.0K | 1kVA以下变压器、高压控制板 |
| PT INDOAUSTRA UTAMA | 印度尼西亚 | 4 | $25.5K | 650kVA以下液体变压器、高压电涌抑制器 |
| PT RETRO DAYA ENGINEERING | 印度尼西亚 | 3 | $9.9K | 电器装置零件、贱金属铰链 |
| EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | 1 | $8.9K | 10,000kVA以上液浸变压器、其他电路开关装置 |
| Shanghai Aisui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他电气开关 |
| Advanced Grid Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.3K | 电表、其他电气设备 |
| Shan Tech Corp | 韩国 | 2 | $3.8K | 电器装置零件、电测仪表 |
| Amptronics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.1K | 电测仪表、高压继电器 |
| Anaky Systems Sales S.A. | 菲律宾 | 1 | $992 | 其他通信设备、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 720)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-07-27 | 其他电气开关 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-27 | 其他金属锁 | Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 泵及压缩机零件 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他金属锁 | Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd. | 中国 | $868 |
| 2026-07-27 | 泵及压缩机零件 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $341 |
| 2026-07-27 | 其他电气开关 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-27 | 其他金属锁 | Essentra Hengzhu Precision Components Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-27 | 电气信号装置 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-27 | 泵及压缩机零件 | Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $31 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Wihu Elektric Pte. Ltd. | 新加坡 | $780 |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Wihu Elektric Pte. Ltd. | 新加坡 | $768 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $680 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $3.8K |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $484 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $1.4K |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $367 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $680 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $379 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | EXI Systems, Inc. | 菲律宾 | $1.1K |