Bach Hop Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ BáCH HợP
52
进口笔数
0
出口笔数
$461.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109222730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53KWES7 |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 10, Lô A11, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BÁCH HỢP |
| 企业英文名称 | BACH HOP TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Lô A11, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84366200998 |
| 邮箱 | bachhopmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $232.1K |
| 中国 | 21 | $196.7K |
| 土耳其 | 3 | $11.5K |
| 奥地利 | 2 | $8.2K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $5.6K |
| 韩国 | 3 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $111.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Edif Instruments S.r.l. | 意大利 | 11 | $83.4K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Futura System Group S.r.l. | 意大利 | 4 | $31.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Taizhou Zecen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| Detro Healthcare Kimya Sanayi A.S. | 土耳其 | 3 | $11.5K | 其他消毒剂、非农用喷雾器具 |
| Amenda Labordiagnostik GmbH | 德国 | 2 | $8.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Goldsite Diagnostics Inc. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | 3 | $5.6K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| Philosys Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 分析仪器 | EDIF INSTRUMENTS S R L | 意大利 | $9.8K |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | EDIF INSTRUMENTS S R L | 意大利 | $9.8K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $573 |
| 2026-01-28 | 零售清洁粉剂 | DETRO HEALTHCARE KIMYA SANAYI A.S. | 土耳其 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | DETRO HEALTHCARE KIMYA SANAYI A.S. | 土耳其 | $5.5K |
| 2025-12-17 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP SRL | 意大利 | $39 |
| 2025-12-17 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP SRL | 意大利 | $765 |