MCS Technology System & Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống Công Nghệ Và Giải Pháp Mcs
37
进口笔数
2
出口笔数
$9.38M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2024-10-04
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102041654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVBT7N0 |
| 成立日期 | 2006-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 09, Tòa nhà BIDV, 194 Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP MCS |
| 企业英文名称 | MCS TECHNOLOGY SYSTEM AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 09, Tòa nhà BIDV, 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84439365806 |
| 传真 | 0439365907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.27M |
| 印度 | 28 | $4.08M |
| 匈牙利 | 2 | $17.9K |
| 日本 | 2 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $13.1K |
| 印度 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primesys Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.27M | 8472机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Microtec Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $3.08M | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| 9b007f5c199dcba2bba855da5649dcc2 | 9 | $1.02M | ||
| Esper Ltd | 英国 | 1 | $1.0K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banque pour le Commerce Extérieur du Laos Public | 老挝 | 1 | $13.1K | 8472机器零件 |
| Microtec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.5K | 其他办公设备、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他办公设备 | MICROTEC PTE LTD | 印度 | $180.9K |
| 2025-12-29 | 自动数据处理机处理部件 | MICROTEC PTE LTD | 印度 | $43.2K |
| 2025-12-24 | 多用途机器零件 | NCR CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.9K |
| 2025-12-16 | 其他办公设备 | NCR CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $77.8K |
| 2025-12-16 | 其他办公设备 | NCR CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $27.2K |
| 2025-11-24 | 其他办公设备 | PRIMESYS TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $1.57M |
| 2025-11-19 | 其他办公设备 | PRIMESYS TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $925.0K |
| 2025-06-24 | 8472机器零件 | MICROTEC PTE LTD | 印度 | $868 |
| 2025-06-24 | 8472机器零件 | MICROTEC PTE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-06-24 | 8472机器零件 | MICROTEC PTE LTD | 印度 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 8472机器零件 | BANQUE POUR LE COMMERCE EXTERIEUR LAO PUBLIC | 老挝 | $13.1K |
| 2024-06-11 | 其他办公设备 | MICROTEC PTE LTD | 印度 | $6.5K |