Petro Gold Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần PETROGOLD
18
进口笔数
0
出口笔数
$482.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105009987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5HE6UY |
| 成立日期 | 2010-11-23 |
| 联系地址 | Số 63/293, tổ 58, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PETROGOLD |
| 企业英文名称 | PETRO GOLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63/293, tổ 58, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02436343533 |
| 邮箱 | Petrogoldlub@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $246.7K |
| 印度 | 8 | $117.2K |
| 新西兰 | 8 | $107.7K |
| 阿联酋 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $441.7K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Raj Petro Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.5K | 非轻质石油、凡士林 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $5.6K |