Nhat Viet Alkari Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT VIệT ALKARI
13
进口笔数
18
出口笔数
$36.6K
进口金额
$105.6K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2024-06-13
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901043048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDNEUB0 |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT VIỆT ALKARI |
| 企业英文名称 | NHAT VIET ALKARI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84913036000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $24.0K |
| 中国台湾 | 5 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $102.4K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $12.6K | 矿泉水及汽水、其他化学制剂 |
| Tongcheng Chuangmei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Zhangjiagang King Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhangjiagang Drinks Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 瓶清洁干燥机、灌装封口机 |
| Chaozhou Meijiali Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Hubei Shangfang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 灌装封口机、聚合物胶粘剂 |
| CHAO ZHOU MEI JIA LI PRINTING CO LTD | 中国香港 | 1 | $221 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhousheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $102.4K | 冷冻烟熏蟹、活鲜蟹 |
| Guangxi Zhousheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他活鱼、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 矿泉水及汽水 | FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-09-08 | 聚乙烯袋 | Tongcheng Chuangmei Packaging Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2025-06-24 | 矿泉水及汽水 | FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-06-03 | 钢铁卫浴器具 | ZHANGJIAGANG DRINKS PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-06-03 | 扫帚刷子 | ZHANGJIAGANG DRINKS PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-06-03 | 瓶清洁干燥机 | ZHANGJIAGANG DRINKS PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-06-03 | 扫帚刷子 | ZHANGJIAGANG DRINKS PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-06-03 | 瓶清洁干燥机 | ZHANGJIAGANG DRINKS PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-18 | 非螺纹垫圈 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $10 |
| 2025-04-18 | 非螺纹垫圈 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $20 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-13 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-06-10 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-06-05 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-06-03 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-03 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-05-30 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-29 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-28 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-20 | 其他水 | GUANGXI ZHOUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |