THANH BINH TOURISM & SERVICE INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Và DU LịCH THANH BìNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$127.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300771034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYCS8RY |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Số nhà 035, Đường Thác Bạc, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 035, Đường Thác Bạc, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0983349519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $127.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $84.9K | 预制建筑构件、轻质无纺布 |
| YUNNAN SMART FLOW ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $42.5K | 自粘塑料卷、合成单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他风扇 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-10-31 | 其他离心泵 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-05-24 | 电动绞车 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-05-24 | 钢绞线缆 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-05-24 | 75千瓦以上交流电机 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-06 | 高压电线 | YUNNAN SMART FLOW ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-01-06 | 其他离心泵 | YUNNAN SMART FLOW ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |