Hoang Phuc Trading Construction & Interior Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và Gỗ NộI THấT HOàNG PHúC
5
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316737350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S4FQKS |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | 69 Huỳnh Thị Phụng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ GỖ NỘI THẤT HOÀNG PHÚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Huỳnh Thị Phụng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903650266 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $26.7K |
| 巴西 | 1 | $22.9K |
| 智利 | 1 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ccec7d0e9c88ac11857ec25a47d76c64 | 3 | $26.7K | ||
| JAS Wood Ltd. | 巴西 | 1 | $22.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Sonamu Trading S.p.A. | 意大利 | 1 | $21.8K | 6mm以上松木、钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 6mm以上松木 | SONAMU TRADING SPA. | 智利 | $21.8K |
| 2023-04-21 | 松木厚板 | JAS WOOD (NZ) LTD | 巴西 | $22.9K |
| 2023-04-20 | 松木厚板 | NIAGARA SAWMLING CO LTD | 新西兰 | $9.2K |
| 2023-04-01 | 6mm以上松木 | — | 新西兰 | $9.0K |
| 2023-03-20 | 松木厚板 | NIAGARA SAWMLING CO LTD | 新西兰 | $8.6K |