HYT Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HYT
24
进口笔数
2
出口笔数
$616.6K
进口金额
$15.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2024-10-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201963992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN726TMGW |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Tổ 4, thôn Phú Trung, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HYT |
| 企业英文名称 | HYT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, thôn Phú Trung, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84856260878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $583.9K |
| 马来西亚 | 3 | $32.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.7K |
| 越南 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $396.5K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| Dalian Chenghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $187.4K | 其他化学制剂 |
| Ocean Roto Moulding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $32.7K | 塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Leo International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他化学制剂 | DALIAN CHENGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-09-10 | 其他化学制剂 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO., LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-08-01 | 其他化学制剂 | DALIAN CHENGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-06-16 | 其他化学制剂 | DALIAN CHENGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-05-05 | 其他化学制剂 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO., LTD | 中国 | $825 |
| 2025-04-01 | 塑料包装箱 | OCEAN ROTO MOULDING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 塑料包装箱 | OCEAN ROTO MOULDING SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-03-25 | 其他化学制剂 | DALIAN CHENGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-06 | 塑料包装箱 | OCEAN ROTO MOULDING SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-03-06 | 塑料包装箱 | OCEAN ROTO MOULDING SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 不可食水生动物产品 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-09-12 | 不可食水生动物产品 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-09-12 | 不可食水生动物产品 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $1.7K |