Apawel Technology Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HANWEL

11
进口笔数
62
出口笔数
$48.1K
进口金额
$316.9K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $810 · 2 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $810 · 2 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301110680
企查查编码QVN8RE2K0M
成立日期2019-12-04
联系地址Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HANWEL
企业英文名称HANWEL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话0889377338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760429铝合金型材
841360旋转排量泵
846259非数控金属管机
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
850790蓄电池零件
392690其他塑料制品
848041金属碳化物模具
848049金属模具(非注塑)
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
761090铝制结构体及部件
848210滚珠轴承
871491自行车车架零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$48.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$273.3K
中国5$43.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$27.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
A-ONE Hardware Electronic Co., Ltd.中国3$14.5K蓄电池零件、其他铝制品
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国2$2.0K不锈钢家用制品、瓷餐具
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、塑料餐具
Pingxiang Baichuan International Trading Co., Ltd.中国1$1.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南50$248.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
A-ONE Hardware Electronic Co., Ltd.中国3$28.6K蓄电池零件
A One Hardware Electronic Co., Ltd.越南5$22.8K蓄电池零件
Suzhou Yutianwei Automation Technology Co., Ltd.中国2$15.0K滚珠轴承
Xinhao Photoelectric Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$2.2K加工玻璃、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17铝合金型材PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.7K
2025-09-30其他铝制品A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD中国$5.7K
2025-09-30旋转排量泵A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD中国$258
2024-11-22其他铝制品A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD中国$8.2K
2024-06-28其他铝制品PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-06-04其他铝制品PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$552
2024-05-08其他铝制品PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD中国$1.9K
2024-01-24其他铝制品A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD中国$425
2024-01-17其他铝制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.6K
2023-11-03其他铝制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$10.6K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$3.4K
2026-03-25其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$3.3K
2026-03-21其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$3.4K
2026-03-21其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$3.3K
2026-03-06其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-03-06其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2.2K
2026-03-05其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-03-05其他铝制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2.2K
2026-02-28蓄电池零件A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD中国$3.0K
2026-02-07蓄电池零件A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD中国$9.9K

相关企业 · 同类产品

Apawel Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →