Apawel Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HANWEL
11
进口笔数
62
出口笔数
$48.1K
进口金额
$316.9K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RE2K0M |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HANWEL |
| 企业英文名称 | HANWEL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0889377338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $273.3K |
| 中国 | 5 | $43.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| A-ONE Hardware Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 蓄电池零件、其他铝制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Baichuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $248.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| A-ONE Hardware Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 蓄电池零件 |
| A One Hardware Electronic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 蓄电池零件 |
| Suzhou Yutianwei Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 滚珠轴承 |
| Xinhao Photoelectric Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 加工玻璃、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 铝合金型材 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-30 | 其他铝制品 | A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-30 | 旋转排量泵 | A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $258 |
| 2024-11-22 | 其他铝制品 | A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-06-28 | 其他铝制品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-04 | 其他铝制品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $552 |
| 2024-05-08 | 其他铝制品 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-24 | 其他铝制品 | A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $425 |
| 2024-01-17 | 其他铝制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-03 | 其他铝制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-21 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-21 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-28 | 蓄电池零件 | A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-07 | 蓄电池零件 | A-ONE HARDWARE ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $9.9K |