Ilyang Opo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILYANG OPO VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603567203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CQM77Y |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Lô D, Đường N1, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILYANG OPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILYANG OPO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Đường N1, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903634357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,004.3702亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $1.90M |
| 中国 | 3 | $31.1K |
| 日本 | 1 | $6.5K |
| 意大利 | 5 | $3.5K |
| 土耳其 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilyang Opo Corp | 韩国 | 40 | $1.73M | 其他钢铁制品、冷藏家具 |
| Ilyang Opo Corp | 加拿大 | 2 | $216.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Ugur Soğutma Makinaları Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $1.8K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Ugur Soğutma Makinaları San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $1.4K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 制冷设备零件 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $200 |
| 2026-07-24 | 制冷设备零件 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $510 |
| 2026-07-24 | 其他玻璃制品 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $330 |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $14 |
| 2026-07-22 | 制冷设备零件 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $600 |
| 2026-07-20 | 37.5瓦以下电机 | Ilyang Opo Corp | 中国 | $576 |
| 2026-07-20 | 泵及压缩机零件 | Ilyang Opo Corp | 中国 | $72 |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Ilyang Opo Corp | 意大利 | $84 |
| 2026-07-03 | 带接头绝缘电线 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $100 |