Ilyang Opo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILYANG OPO VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603567203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CQM77Y |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Lô D, Đường N1, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILYANG OPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILYANG OPO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Đường N1, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903634357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,004.3702亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.55M |
| 日本 | 1 | $6.5K |
| 土耳其 | 2 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilyang Opo Corp | 韩国 | 26 | $1.34M | 其他钢铁制品、冷藏家具 |
| Ilyang Opo Corp | 加拿大 | 2 | $216.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Ugur Soğutma Makinaları Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $1.8K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Ugur Soğutma Makinaları San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $1.4K | 冷藏家具、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $150 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $390 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $275 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $246 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $720 |
| 2025-12-29 | 其他玻璃制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $4.3K |
| 2025-12-29 | 非注塑模具 | Ilyang Opo Corp | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $5.2K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $300 |
| 2025-11-20 | 其他玻璃制品 | ILYANG OPO CORP | 韩国 | $9.6K |