Mining Science & Technology Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ KHOA HọC Kỹ THUậT CôNG NGHệ Mỏ
8
进口笔数
0
出口笔数
$181.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702045508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAU5CSC |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 56 đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MỎ |
| 企业英文名称 | MINING SCIENCE AND TECHNOLOGY SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29-A6, khu đô thị Tân Thành, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84989116462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $181.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $62.5K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.7K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Shaanxi Qina Wise Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $290 |