Organics More Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORGANICS MORE
1
进口笔数
252
出口笔数
$84
进口金额
$24.48M
出口金额
2024-11-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312718244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJG9M0H |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | 10E Lương Hữu Khánh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORGANICS MORE |
| 企业英文名称 | ORGANICS MORE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839147669 |
| 邮箱 | son@iamcma.com |
| 官网 | iamcma.com |
| 传真 | 0839147663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 92 | $9.36M |
| 荷兰 | 61 | $6.20M |
| 德国 | 32 | $3.57M |
| 法国 | 26 | $2.95M |
| 韩国 | 14 | $663.3K |
| 越南 | 4 | $338.6K |
| 英国 | 3 | $336.0K |
| 日本 | 8 | $216.4K |
| 加拿大 | 2 | $179.5K |
| 保加利亚 | 2 | $157.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joint Agri Products Ceylon (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $84 | 未磨肉桂、第8章产品粉 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smirk's Ltd. | 美国 | 77 | $7.43M | 其他含油籽仁、去壳腰果 |
| Un Air D'ici | 法国 | 25 | $2.84M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Biona Vertriebs Und Handels Gesmbh & Co. Kg | 德国 | 23 | $2.45M | 去壳腰果 |
| Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | 23 | $2.43M | 纯蔗糖、其他含油籽仁 |
| DO IT B.V. | 荷兰 | 20 | $1.89M | 芝麻籽、去壳腰果 |
| High Quality Organics Inc. | 美国 | 14 | $1.79M | 辣椒粉、姜黄 |
| Do It Organic B.V. | 荷兰 | 8 | $918.3K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Cored International Corporation | 韩国 | 14 | $663.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Biona Vertriebs- Und Handels Gesmbh & Co. Kg | 德国 | 6 | $630.4K | 去壳腰果 |
| DO-IT B.V. | 荷兰 | 6 | $599.4K | 碾磨大米、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 整粒胡椒 | JOINT AGRI PRODUCTS CEYLON (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $84 |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | TAISHIN CO, LTD. | — | $2.9K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $140.5K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $104.4K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $104.4K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $140.5K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $111.3K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $104.4K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | SMIRK S LTD | 美国 | $104.4K |