Organics More Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORGANICS MORE

1
进口笔数
252
出口笔数
$84
进口金额
$24.48M
出口金额
2024-11-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $992.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $869.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $616.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $374.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $695.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $375.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $545.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $745.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $891.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $831.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $851.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $474.1K · 5 笔2024-11进口 $84 · 1 笔出口 $195.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $946.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $641.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $581.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $666.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $812.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $830.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $680.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $754.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $671.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $934.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $992.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $660.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $578.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $601.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $812.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $869.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $616.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $374.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $695.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $375.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $545.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $745.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $891.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $831.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $851.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $474.1K · 5 笔2024-11进口 $84 · 1 笔出口 $195.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $946.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $641.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $581.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $666.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $812.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $830.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $680.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $754.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $671.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $934.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $992.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $660.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $578.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $601.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $812.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0312718244
企查查编码QVNHJG9M0H
成立日期2014-04-01
联系地址10E Lương Hữu Khánh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORGANICS MORE
企业英文名称ORGANICS MORE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84839147669
邮箱son@iamcma.com
官网iamcma.com
传真0839147663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090412胡椒粉
200819坚果及种子
090411整粒胡椒
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡1$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国92$9.36M
荷兰61$6.20M
德国32$3.57M
法国26$2.95M
韩国14$663.3K
越南4$338.6K
英国3$336.0K
日本8$216.4K
加拿大2$179.5K
保加利亚2$157.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joint Agri Products Ceylon (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$84未磨肉桂、第8章产品粉

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smirk's Ltd.美国77$7.43M其他含油籽仁、去壳腰果
Un Air D'ici法国25$2.84M去壳腰果、去壳核桃
Biona Vertriebs Und Handels Gesmbh & Co. Kg德国23$2.45M去壳腰果
Tradin Organic Agriculture B.V.荷兰23$2.43M纯蔗糖、其他含油籽仁
DO IT B.V.荷兰20$1.89M芝麻籽、去壳腰果
High Quality Organics Inc.美国14$1.79M辣椒粉、姜黄
Do It Organic B.V.荷兰8$918.3K去壳腰果、碾磨大米
Cored International Corporation韩国14$663.3K去壳腰果、其他加工水果
Biona Vertriebs- Und Handels Gesmbh & Co. Kg德国6$630.4K去壳腰果
DO-IT B.V.荷兰6$599.4K碾磨大米、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15整粒胡椒JOINT AGRI PRODUCTS CEYLON (PVT) LTD斯里兰卡$84

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14去壳腰果SMIRK S LTD美国$0
2026-05-27去壳腰果SMIRK S LTD美国$0
2026-04-22整粒胡椒TAISHIN CO, LTD.$2.9K
2026-04-21去壳腰果SMIRK S LTD美国$140.5K
2026-04-21去壳腰果SMIRK S LTD美国$104.4K
2026-04-21去壳腰果SMIRK S LTD美国$104.4K
2026-04-18去壳腰果SMIRK S LTD美国$140.5K
2026-04-16去壳腰果SMIRK S LTD美国$111.3K
2026-04-16去壳腰果SMIRK S LTD美国$104.4K
2026-04-07去壳腰果SMIRK S LTD美国$104.4K

相关企业 · 同类产品

Organics More Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →