CAM MY BIOTECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC CẩM Mỹ
6
进口笔数
0
出口笔数
$157.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603773573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H9KDBM |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 2, Xã Xuân Đường, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC CẨM MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, khu phố 18 Gia Đình, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | 0913064773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 330749 | 室内香水 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $157.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOSHIN CO LTD | 日本 | 4 | $96.1K | 其他化学制剂、其他酶制剂 |
| Dosin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.1K | 蔬菜种子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 蔬菜种子 | Dosin Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2025-08-21 | 蔬菜种子 | DOSIN CO LTD | 日本 | $346 |
| 2025-08-21 | 蔬菜种子 | DOSIN CO LTD | 日本 | $95 |
| 2025-08-21 | 蔬菜种子 | DOSIN CO LTD | 日本 | $91 |
| 2025-08-21 | 蔬菜种子 | DOSIN CO LTD | 日本 | $469 |
| 2025-03-16 | 室内香水 | DOSIN CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2024-06-25 | 其他化学制剂 | DOSHIN CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2024-03-25 | 其他酶制剂 | DOSHIN CO LTD | 日本 | $500 |
| 2024-02-05 | 其他化学制剂 | DOSHIN CO LTD | 日本 | $20.0K |
| 2023-06-15 | 其他化学制剂 | DOSHIN CO LTD | 日本 | $15.6K |