EDEN SAFARI IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 活爬行动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EDEN SAFARI
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109649794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGDB8G8 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số 20B phố Gầm Cầu, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EDEN SAFARI |
| 企业英文名称 | EDEN SAFARI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20B phố Gầm Cầu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904801525 |
| 邮箱 | phuongv2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010620 | 活爬行动物 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.8K |
| 马达加斯加 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI BINH PIONEER CO LTD | 越南 | 1 | $11.0K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| FULGENT SUN FOOTWEAR CO LTD | 越南 | 1 | $6.8K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | 1 | $4.3K | 活爬行动物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $100 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $400 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $300 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $350 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $23 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $160 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $75 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $30 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $160 |
| 2024-11-08 | 活爬行动物 | ENTREGE SARLU | 马达加斯加 | $40 |