Minh Thanh Trading Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI MINH THàNH

150
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $168.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $168.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108840029
企查查编码QVN73PDYVB
成立日期2019-07-26
联系地址Số 1, ngách 24, ngõ 15 đường Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH THÀNH
企业英文名称MINH THANH TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84962035139
邮箱xnkminhthanh.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
390190其他乙烯聚合物
340490人造蜡
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$4.11M
沙特阿拉伯6$200.3K
韩国5$107.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国50$1.88M其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂
Guangdong Xinda Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国64$1.72M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫化物
Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd.中国24$479.3K其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Seneca Global Plastic & Nylon Raw Materials Trading LLC沙特阿拉伯6$200.3K人造蜡
Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd.韩国5$107.4K非轻质石油、其他煤焦油
Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd.中国1$33.8K其他乙烯聚合物、其他合成橡胶

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他丙烯酸聚合物ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD中国$9.7K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD中国$28.1K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD中国$28.1K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD中国$9.7K
2026-04-02橡塑稳定剂(TMQ除外)GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$118
2026-04-02橡塑稳定剂(TMQ除外)GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$118
2026-04-02人造蜡GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$24.7K
2026-04-02人造蜡GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$24.7K
2026-04-01其他乙烯聚合物WEIFANG POLYGRAND CHEMICAL CO LTD中国$16.9K
2026-04-01其他乙烯聚合物WEIFANG POLYGRAND CHEMICAL CO LTD中国$16.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Thanh Trading Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →