Minh Thanh Trading Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI MINH THàNH
150
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108840029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73PDYVB |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 24, ngõ 15 đường Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84962035139 |
| 邮箱 | xnkminhthanh.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $4.11M |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $200.3K |
| 韩国 | 5 | $107.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Huaxing Additives Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.88M | 其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂 |
| Guangdong Xinda Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.72M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫化物 |
| Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 24 | $479.3K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Seneca Global Plastic & Nylon Raw Materials Trading LLC | 沙特阿拉伯 | 6 | $200.3K | 人造蜡 |
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $107.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-02 | 人造蜡 | GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-02 | 人造蜡 | GUANGDONG XINDA ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-01 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG POLYGRAND CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-01 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG POLYGRAND CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.9K |