Hao Than Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 直接染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạO THầN VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300983643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKU1T5C |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Số 678 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠO THẦN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAO THAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 678 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84975461327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320414 | 直接染料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyang Haojun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $513.1K | 造纸机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $205.6K | 直接染料、其他化学制剂 |
| Luoyang Taixue Dyes Co., Ltd. | 中国 | 9 | $147.8K | 直接染料、碱性染料 |
| Zhengzhou Qiming Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.6K | 造纸机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.5K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Risingstar Biotech Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | 其他酶制剂 |
| Pingxiang Ruicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 织物基研磨粉、造纸机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Taian Delli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 造纸机械零件、柴油拖拉机 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 自粘塑料片、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-03-30 | 直接染料 | ZHENGZHOU QIMING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-03-30 | 直接染料 | ZHENGZHOU QIMING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-01-23 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-01-23 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |