Tan Hung Long Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN HưNG LONG
213
进口笔数
0
出口笔数
$40.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102000988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AB9F3B |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 15, Đường số 1, Kênh Tư Thượng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HƯNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 15, Đường số 1, Kênh Tư Thượng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903776418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 194 | $37.73M |
| 巴西 | 6 | $1.41M |
| 泰国 | 5 | $771.3K |
| 阿根廷 | 2 | $309.8K |
| 印度 | 4 | $152.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $95.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All States International Co., Ltd. | 缅甸 | 33 | $5.53M | 干绿豆、木薯淀粉 |
| Win Win Top Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $3.79M | 干绿豆 |
| Great Innovation Plastics Company Limited | 缅甸 | 17 | $3.61M | 干绿豆、713319 |
| Europe & Asia Beverages Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $3.26M | 干绿豆、天然橡胶片 |
| New Yacht Co. Ltd. | 缅甸 | 12 | $3.12M | 干绿豆 |
| ALL STATES INTERNATIONAL CO., LTD | 10 | $2.90M | 干绿豆 | |
| GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 10 | $2.70M | 干绿豆、713319 | |
| New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $2.30M | 干绿豆、713319 |
| Galaxy Titan Industry Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $1.67M | 干绿豆、干豇豆 |
| Shwe Taung Junction City Development Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $1.43M | 干绿豆、干木豆 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $266.2K |
| 2026-06-19 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $266.2K |
| 2026-06-19 | 干绿豆 | ALL STATES INTERNATIONAL CO., LTD | 缅甸 | $262.5K |
| 2026-06-10 | 干绿豆 | Europe & Asia Beverages Co., Ltd. | 缅甸 | $420.0K |
| 2026-06-08 | 芝麻籽 | Mota Industries | 印度 | $26.6K |
| 2026-05-28 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $331.1K |
| 2026-05-28 | 干绿豆 | SHWE TAW WIN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LTD | 缅甸 | $60.0K |
| 2026-05-28 | 干绿豆 | SHWE TAUNG CEMENT COMPANY LTD | 缅甸 | $131.2K |
| 2026-05-14 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $72.8K |
| 2026-05-14 | 干绿豆 | SHWE TAUNG CEMENT COMPANY LTD | 缅甸 | $309.0K |