Atech Machinery Mfg. & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY Và CôNG NGHệ ATECH
- 邮箱20
6
进口笔数
0
出口笔数
$114.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312789118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2PGB1G |
| 成立日期 | 2014-05-21 |
| 联系地址 | 715 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY VÀ CÔNG NGHỆ ATECH |
| 企业英文名称 | ATECH MACHINERY MANUFACTURING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 715 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909995234 |
| 邮箱 | atehvnsale@gmail.com |
| 传真 | 02854495071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $114.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Newpeak Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 灌装封口机、其他制冷设备 |
| Guangdong Eastern Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zhangjiagang Honor Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.0K | 水净化机械、灌装封口机 |
| Shanghai Weijian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Foshan Senxun Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Guangdong Baldor Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他气泵 | GUANGDONG BALDOR TECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 水净化机械 | ZHANGJIAGANG HONOR MACHINE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-04-18 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG NEWPEAK MACHINERY CO LTD | 中国 | $51.4K |
| 2023-12-29 | 包装机械 | GUANGDONG EASTERN PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2023-06-08 | 包装机械 | FOSHAN SENXUN PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-02-24 | 灌装封口机 | SHANGHAI WEIJIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $14.6K |