Technological Application & Production One Member Limited Liability Company, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất - Chi Nhánh Hà Nội
78
进口笔数
0
出口笔数
$14.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300520578-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GMP2M3 |
| 成立日期 | 1994-02-07 |
| 联系地址 | Số 89B, phố Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 89B, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84437163914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $13.08M |
| 意大利 | 2 | $731.1K |
| 马来西亚 | 2 | $289.1K |
| 中国台湾 | 2 | $174.8K |
| 朝鲜 | 1 | $151.8K |
| 泰国 | 1 | $51.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $12.60M | 静止变流器、单功能打印机 |
| Leoch Battery Pte. Ltd. | 10 | $1.63M | 铅酸蓄电池、精炼铅 | |
| Advance Technology Solutions Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $225.2K | 通信设备、存储单元 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $13.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Ningbo Vichnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 绝缘电线、其他通信设备 |
| EVE Energy North America Corp. | 中国 | 3 | $1.1K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Huazhi Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $876 | 静止变流器、变压器零件 |
| FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $853 | 通信设备零件、通信设备 |
| Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $790 | 空调机零件、静止变流器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 电力控制板 | NINGBO DCDU LMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | NINGBO DCDU LMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | NINGBO DCDU LMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | NINGBO DCDU LMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2025-12-01 | 绝缘电线 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $318 |
| 2025-12-01 | 通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-12 | 静止变流器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $489.9K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $773.4K |
| 2025-11-07 | 静止变流器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $47.7K |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $125.1K |