AN TRUNG CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Trung
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$289
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200438908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BW78BW |
| 成立日期 | 2001-09-26 |
| 联系地址 | Số 439 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN TRUNG |
| 企业英文名称 | AN TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK05-45, Số 3 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02253652958 |
| 邮箱 | antrungshipping@gmail.com |
| 传真 | 02253652959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $289 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $289 | 其他印刷品、液压发动机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $27 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $85 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $48 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $22 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | $32 |