Full In Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 771 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FULL IN VIệT NAM

565
进口笔数
771
出口笔数
$12.08M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
23
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $653.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.5K · 14 笔出口 $211.0K · 21 笔2023-12进口 $191.6K · 13 笔出口 $55.6K · 18 笔2024-01进口 $162.5K · 9 笔出口 $185.9K · 26 笔2024-02进口 $229.4K · 13 笔出口 $113.6K · 16 笔2024-03进口 $187.4K · 7 笔出口 $212.2K · 21 笔2024-04进口 $332.4K · 20 笔出口 $235.6K · 18 笔2024-05进口 $653.1K · 23 笔出口 $77.5K · 13 笔2024-06进口 $277.3K · 17 笔出口 $103.2K · 21 笔2024-07进口 $300.2K · 16 笔出口 $94.2K · 17 笔2024-08进口 $317.9K · 10 笔出口 $345.0K · 20 笔2024-09进口 $317.9K · 17 笔出口 $238.0K · 14 笔2024-10进口 $211.8K · 12 笔出口 $344.2K · 22 笔2024-11进口 $415.0K · 12 笔出口 $319.0K · 20 笔2024-12进口 $356.2K · 14 笔出口 $134.8K · 15 笔2025-01进口 $305.2K · 12 笔出口 $229.8K · 14 笔2025-02进口 $571.8K · 20 笔出口 $89.3K · 9 笔2025-03进口 $431.1K · 20 笔出口 $294.9K · 18 笔2025-04进口 $118.9K · 8 笔出口 $97.7K · 14 笔2025-05进口 $140.6K · 8 笔出口 $108.0K · 13 笔2025-06进口 $168.8K · 13 笔出口 $75.6K · 14 笔2025-07进口 $212.8K · 15 笔出口 $138.8K · 24 笔2025-08进口 $314.4K · 21 笔出口 $416.1K · 26 笔2025-09进口 $277.2K · 13 笔出口 $401.8K · 29 笔2025-10进口 $289.9K · 11 笔出口 $157.8K · 27 笔2025-11进口 $213.7K · 8 笔出口 $70.4K · 17 笔2025-12进口 $290.2K · 13 笔出口 $91.5K · 16 笔2026-01进口 $328.3K · 13 笔出口 $342.4K · 25 笔2026-02进口 $304.8K · 11 笔出口 $91.7K · 7 笔2026-03进口 $287.3K · 14 笔出口 $269.3K · 19 笔2026-04进口 $493.6K · 9 笔出口 $130.8K · 18 笔2026-05进口 $458.6K · 18 笔出口 $51.2K · 7 笔2026-06进口 $198.9K · 12 笔出口 $123.7K · 15 笔2026-07进口 $229.6K · 14 笔出口 $407.8K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.5K · 14 笔出口 $211.0K · 21 笔2023-12进口 $191.6K · 13 笔出口 $55.6K · 18 笔2024-01进口 $162.5K · 9 笔出口 $185.9K · 26 笔2024-02进口 $229.4K · 13 笔出口 $113.6K · 16 笔2024-03进口 $187.4K · 7 笔出口 $212.2K · 21 笔2024-04进口 $332.4K · 20 笔出口 $235.6K · 18 笔2024-05进口 $653.1K · 23 笔出口 $77.5K · 13 笔2024-06进口 $277.3K · 17 笔出口 $103.2K · 21 笔2024-07进口 $300.2K · 16 笔出口 $94.2K · 17 笔2024-08进口 $317.9K · 10 笔出口 $345.0K · 20 笔2024-09进口 $317.9K · 17 笔出口 $238.0K · 14 笔2024-10进口 $211.8K · 12 笔出口 $344.2K · 22 笔2024-11进口 $415.0K · 12 笔出口 $319.0K · 20 笔2024-12进口 $356.2K · 14 笔出口 $134.8K · 15 笔2025-01进口 $305.2K · 12 笔出口 $229.8K · 14 笔2025-02进口 $571.8K · 20 笔出口 $89.3K · 9 笔2025-03进口 $431.1K · 20 笔出口 $294.9K · 18 笔2025-04进口 $118.9K · 8 笔出口 $97.7K · 14 笔2025-05进口 $140.6K · 8 笔出口 $108.0K · 13 笔2025-06进口 $168.8K · 13 笔出口 $75.6K · 14 笔2025-07进口 $212.8K · 15 笔出口 $138.8K · 24 笔2025-08进口 $314.4K · 21 笔出口 $416.1K · 26 笔2025-09进口 $277.2K · 13 笔出口 $401.8K · 29 笔2025-10进口 $289.9K · 11 笔出口 $157.8K · 27 笔2025-11进口 $213.7K · 8 笔出口 $70.4K · 17 笔2025-12进口 $290.2K · 13 笔出口 $91.5K · 16 笔2026-01进口 $328.3K · 13 笔出口 $342.4K · 25 笔2026-02进口 $304.8K · 11 笔出口 $91.7K · 7 笔2026-03进口 $287.3K · 14 笔出口 $269.3K · 19 笔2026-04进口 $493.6K · 9 笔出口 $130.8K · 18 笔2026-05进口 $458.6K · 18 笔出口 $51.2K · 7 笔2026-06进口 $198.9K · 12 笔出口 $123.7K · 15 笔2026-07进口 $229.6K · 14 笔出口 $407.8K · 30 笔

工商档案

企业注册号3603367571
企查查编码QVN6S9519T
成立日期2016-03-30
联系地址Lô 402/2, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FULL IN VIỆT NAM
企业英文名称FULL IN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 402/2, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话921607761
邮箱eugene.lin@jintex.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本787.498亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
340420聚乙二醇蜡
283110连二亚硫酸钠
340239其他阴离子表面活性剂
390729其他聚醚
390769初级形态PET(<78ml/g)
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340250零售清洁粉剂
390690其他丙烯酸聚合物
320411分散染料
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
380899其他杀鼠剂
391000初级硅氧烷
320420荧光增白染料
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾351$6.75M
荷兰25$1.85M
中国113$1.47M
印度36$1.44M
韩国30$403.8K
日本10$90.6K
马来西亚1$53.2K
美国2$21.7K
越南3$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南677$6.29M
泰国62$572.7K
中国台湾3$85.9K
中国2$37.4K
中国香港2$15.8K
印度尼西亚2$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintex Corporation Ltd.中国台湾325$6.33M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Jintex Corporation Ltd.荷兰22$1.62M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Jintex Corporation Ltd.印度36$1.44M连二亚硫酸钠
Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国81$1.16M纺织染色助剂、工业清洁制剂
BRIGHTEN LTD中国台湾23$619.1K非离子表面活性剂、其他聚醚
DSC Global Co., Ltd.韩国30$403.8K纺织染色助剂、其他多硫化物
Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$199.8K初级硅氧烷、工业清洁制剂
Jintex Corporation Ltd.中国8$73.3K其他酶制剂、纺织染色助剂
Momentive Performance Materials (Nantong) Co., Ltd.中国5$41.3K初级硅氧烷、工业清洁制剂
Zhangjiagang Duplus Chemical Co., Ltd.中国4$10.5K纺织染色助剂、分散染料

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南59$1.75M精梳棉纱、精梳棉纱
New Wide International Co., Ltd.越南183$1.47M纺织染色助剂、非离子表面活性剂
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南140$1.30M纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Winimex Industry Co., Ltd.泰国60$560.0K其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
SHEICO (Viet Nam) Co., Ltd.越南38$225.4K纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南44$206.9K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南24$166.5K其他液化石油气、印刷标签
RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) COMPANY LTD (DNCX)越南16$107.6K纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南57$102.9K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南15$55.2K碳酸钠、固体烧碱

近期贸易明细

进口(共 565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30纺织染色助剂Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国$170
2026-07-30工业清洁制剂Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-30非离子表面活性剂Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-30连二亚硫酸钠Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国$8.8K
2026-07-30其他聚醚Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-28其他阴离子表面活性剂Jintex Corporation Ltd.中国台湾$428
2026-07-28纺织染色助剂Jintex Corporation Ltd.中国台湾$3.1K
2026-07-28初级形态PET(<78ml/g)Jintex Corporation Ltd.中国台湾$42.1K
2026-07-28工业清洁制剂Jintex Corporation Ltd.中国台湾$756

出口(共 771)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29分散染料Global HanTex Co., Ltd.越南$25.5K
2026-07-28纺织染色助剂Gain Lucky Co., Ltd. (Viet Nam)—$9.8K
2026-07-28纺织染色助剂Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$9.8K
2026-07-27纺织染色助剂New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$6.9K
2026-07-27分散染料CONG TY TNHH GLOBAL HANTEX CO.,LTD—$25.5K
2026-07-27纺织染色助剂New Wide International Co., Ltd.越南$6.9K
2026-07-23工业清洁制剂Global HanTex Co., Ltd.越南$768
2026-07-23分散染料Global HanTex Co., Ltd.越南$25.5K
2026-07-21分散染料Gain Lucky Co., Ltd. (Viet Nam)—$74.4K
2026-07-21工业清洁制剂CONG TY TNHH GLOBAL HANTEX CO.,LTD—$768

相关企业 · 同类产品

Full In Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →