Full In Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 519 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FULL IN VIệT NAM
519
进口笔数
422
出口笔数
$11.14M
进口金额
$3.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603367571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S9519T |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Lô 402/2, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FULL IN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FULL IN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 402/2, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 921607761 |
| 邮箱 | eugene.lin@jintex.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 787.498亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 331 | $6.39M |
| 荷兰 | 23 | $1.69M |
| 印度 | 36 | $1.44M |
| 中国 | 95 | $1.17M |
| 韩国 | 27 | $350.9K |
| 日本 | 9 | $79.9K |
| 美国 | 2 | $21.7K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $2.99M |
| 泰国 | 60 | $551.4K |
| 中国台湾 | 3 | $85.9K |
| 中国 | 2 | $37.4K |
| 中国香港 | 2 | $15.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINTEX CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 303 | $5.80M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Jintex Corporation Ltd. | 荷兰 | 22 | $1.62M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Jintex Corporation Ltd. | 印度 | 36 | $1.44M | 连二亚硫酸钠 |
| Jintex Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 65 | $875.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| BRIGHTEN LTD | 中国台湾 | 23 | $619.1K | 非离子表面活性剂、其他聚醚 |
| DSC Global Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $350.9K | 纺织染色助剂、其他多硫化物 |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 15 | $189.1K | ||
| Jintex Corporation Ltd. | 中国 | 8 | $73.3K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Momentive Performance Materials (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.6K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Zhangjiagang Duplus Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 纺织染色助剂、分散染料 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide International Co., Ltd. | 越南 | 175 | $1.40M | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Winimex Industry Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $538.7K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Gain Lucky Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 12 | $525.6K | 分散染料、工业清洁制剂 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 17 | $452.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SHEICO (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $220.0K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $154.2K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Winimex Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $57.0K | 纺织染色助剂 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $55.4K | 纺织染色助剂、其他杀鼠剂 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.2K | 纺织染色助剂、其他消毒剂 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 分散染料 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | JINTEX CHEMICAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH GLOBAL HANTEX CO.,LTD | — | $768 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH GAIN LUCKY (VIET NAM) (DN CHE XUAT) | — | $6.5K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | Winimex Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | Winimex Industry Co., Ltd. | 泰国 | $738 |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | Winimex Industry Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE INTERNATIONAL CO LTD (DN CHE XUAT) | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD (DNCX-MST:0601155054) | — | $2.9K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | NEW WIDE INTERNATIONAL CO LTD (DN CHE XUAT) | 越南 | $852 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD (DNCX-MST:0601155054) | — | $4.1K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | Winimex Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |