NAVINA TRADE & SERVICE LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NAVINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002140505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30G0CKY |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAVINA |
| 企业英文名称 | NAVINA TRADE AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973730037 |
| 邮箱 | navina.cop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $775 |
| 美国 | 2 | $426 |
| 中国 | 1 | $307 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uras Techno Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 其他功能机器、电磁装置 |
| SHANGHAI GLOMRO INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $775 | 液体提升机 |
| LIANYUNGANG HIGHBORN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $307 | 陶瓷绝缘配件、熔融石英玻璃管 |
| PREISER SCIENTIFIC INC | 英属维京群岛 | 1 | $213 | 切片机零件 |
| PREISER SCIENTIFIC INC | 美国 | 1 | $213 | 矿物加工机零件、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 液体提升机 | SHANGHAI GLOMRO INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $775 |
| 2023-11-07 | 切片机零件 | PREISER SCIENTIFIC INC | 美国 | $213 |
| 2023-10-09 | 电磁装置 | URAS TECHNO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-09-20 | 切片机零件 | PREISER SCIENTIFIC INC | 美国 | $213 |
| 2023-02-10 | 实验室石英器皿 | LIANYUNGANG HIGHBORN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $307 |