Minh Ngoc Ngan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Ngọc Ngân
6
进口笔数
0
出口笔数
$139.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300781774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10JU88J |
| 成立日期 | 2013-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH NGỌC NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84913341202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.1K | 其他电动手工具、电动手锯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-11 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-11 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2025-04-11 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-11 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2025-04-11 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2025-04-11 | 木工机床 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2025-04-11 | 焊接机械 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |