Eastern Ocean Shipping Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI BIểN ĐôNG
270
进口笔数
0
出口笔数
$554.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
172
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311781236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC4YX0U |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | 68 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | EASTERN OCEAN SHIPPING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838239969 |
| 邮箱 | adminvn@eoss.com |
| 传真 | 0838239970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $178.6K |
| 英国 | 30 | $83.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $45.3K |
| 马来西亚 | 9 | $36.4K |
| 中国 | 43 | $33.3K |
| 德国 | 15 | $27.1K |
| 泰国 | 4 | $24.5K |
| 新加坡 | 9 | $16.0K |
| 荷兰 | 8 | $14.6K |
| 西班牙 | 5 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPPON SANSO SINGAPORE LTD. | 新加坡 | 4 | $83.4K | 金属包头皮鞋、氧 |
| WELLHEAD ELECTRICAL SUPPLIES LIMITED | 英国 | 4 | $47.6K | 非LED电灯装置、信号装置零件 |
| W W GRAINGER INC | 美国 | 28 | $32.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| POWER WHOLESALE LIMITED | 英国 | 10 | $18.8K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Bien Dong Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $12.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他风扇 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| AB Pharos Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.7K | 铅酸蓄电池、交通控制设备 |
| Inmac N.V. | 荷兰 | 3 | $8.5K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Nantong Qithai International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.6K | 弹性针织布、液体过滤机械 |
| Cooney Brothers, LLC | 美国 | 4 | $5.6K | 阀门龙头、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑胶鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $135 |
| 2026-07-28 | 其他皮革鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $238 |
| 2026-07-28 | 其他塑胶鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $812 |
| 2026-07-28 | 其他皮革鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 其他皮革鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | KATCH KAN LIMITED | 加拿大 | $291 |
| 2026-07-28 | 其他塑胶鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $474 |
| 2026-07-28 | 其他塑胶鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $812 |
| 2026-07-28 | 其他皮革鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $476 |
| 2026-07-28 | 其他塑胶鞋 | ESALES S.r.l. | 突尼斯 | $68 |