GOLDEN BEAN HANDICRAFT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN BEAN HANDICRAFT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110440162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HGPM07 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 7 Ngách 136 Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN BEAN HANDICRAFT |
| 企业英文名称 | GOLDEN BEAN HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngách 136 Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986490088 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STEFAN BALZER | 越南 | 1 | $3.5K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 其他植物产品 | STEFAN BALZER | 越南 | $1.9K |
| 2023-10-04 | 其他植物产品 | STEFAN BALZER | 越南 | $175 |
| 2023-10-04 | 其他植物产品 | STEFAN BALZER | 越南 | $170 |
| 2023-10-04 | 其他植物产品 | STEFAN BALZER | 越南 | $1.2K |