RED LINE LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纸信封
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV RED LINE LOGISTICS
5
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315046230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA14N74 |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV RED LINE LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84933422833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 845611 | 激光机床 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品、塑料文具 |
| HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 1 | $12.7K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| VDT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.3K | 激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-03-26 | 加强橡胶带 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-26 | 铜制紧固件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG YONGHUA SEWINGPARTS CO LTD | 中国 | $273 |