An Nhien Auto Parts Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHụ TùNG ô Tô AN NHIêN
47
进口笔数
0
出口笔数
$929.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316131520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26C2A4H |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | 300/78 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHỤ TÙNG Ô TÔ AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN AUTO PARTS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300/78 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84906391499 |
| 邮箱 | conghieuhuynh.anc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 41 | $853.7K |
| 泰国 | 10 | $55.2K |
| 日本 | 4 | $19.0K |
| 加拿大 | 2 | $444 |
| 美国 | 2 | $305 |
| 菲律宾 | 1 | $212 |
| 马来西亚 | 1 | $175 |
| 越南 | 1 | $148 |
| 墨西哥 | 1 | $136 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 18 | $323.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Amico Era Bumiindo | 印度尼西亚 | 8 | $203.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $146.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PT Amico Multi Global | 印度尼西亚 | 3 | $99.1K | 50-250cc摩托车、新汽车轮胎 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $81.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $49.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Gobind International FZCO | 阿联酋 | 4 | $26.4K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 轴承座 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $970 |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $184 |
| 2025-12-10 | 发动机点火设备 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 其他硫化橡胶制品 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $30 |
| 2025-12-10 | 车用照明信号装置 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $150 |
| 2025-12-10 | 塑料配件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $51 |
| 2025-12-10 | 车辆离合器 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 车用照明信号装置 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $478 |
| 2025-12-10 | 车辆悬挂零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $747 |
| 2025-12-10 | 车辆悬挂零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $897 |