HOANG LONG INDUSTRIAL MATERIALS SUPPLIES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CUNG CấP VậT LIệU PHụ CôNG NGHIệP HOàNG LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$414.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502374420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT4GC1K |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Khu Phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CUNG CẤP VẬT LIỆU PHỤ CÔNG NGHIỆP HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG INDUSTRIAL MATERIALS SUPPLIES COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1542 Đường Độc Lập, Khu Phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84792607516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $245.0K |
| 中国 | 2 | $169.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIRONDA MINMETALS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $245.0K | 硅锰铁合金、高碳铬铁 |
| TRASTEEL INTERNATIONAL SA | 中国 | 2 | $169.5K | 炉用碳电极、热轧钢条<14mm |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 硅铁(>55%硅) | TRASTEEL INTERNATIONAL SA | 中国 | $84.8K |
| 2023-12-08 | 硅铁(>55%硅) | TRASTEEL INTERNATIONAL SA | 中国 | $84.8K |
| 2023-10-13 | 硅锰铁合金 | MIRONDA MINMETALS PRIVATE LTD | 印度 | $245.0K |