MEGABOWL VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Megabowl Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312834120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11R78EP |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà The CBD Premium Home, 125 Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGABOWL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGABOWL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà The CBD Premium Home, 125 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842822536776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 950420 | 台球配件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $109 |
| 中国 | 2 | $91 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOWLPRO PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $4.3K | 其他游戏设备 |
| ACE MITCHELL BOWLERS MART | 美国 | 1 | $1.9K | 其他游戏设备、零售清洁粉剂 |
| AMTECH EXIM CO LTD | 美国 | 1 | $1.5K | 其他游戏设备、其他橡胶带 |
| MERVYN FOO | 新加坡 | 1 | $147 | 其他塑料制品、非织造标签 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $60 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 台球配件 | AMTECH EXIM CO LTD | 美国 | $62 |
| 2023-10-17 | 台球配件 | AMTECH EXIM CO LTD | 美国 | $378 |
| 2023-10-17 | 台球配件 | AMTECH EXIM CO LTD | 美国 | $173 |
| 2023-10-17 | 台球配件 | AMTECH EXIM CO LTD | 美国 | $865 |
| 2023-08-28 | 工业清洁制剂 | ACE MITCHELL BOWLERS MART | 美国 | $800 |
| 2023-08-28 | 工业清洁制剂 | ACE MITCHELL BOWLERS MART | 美国 | $237 |
| 2023-08-28 | 零售清洁粉剂 | ACE MITCHELL BOWLERS MART | 美国 | $413 |
| 2023-08-28 | 工业清洁制剂 | ACE MITCHELL BOWLERS MART | 美国 | $490 |
| 2023-07-06 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $130 |
| 2023-07-06 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $96 |